atomic number 7

atomic number 7

Nitrogen, with atomic number 7, is the most abundant gas in Earth's atmosphere.

Định nghĩa

Danh từ: Atomic number 7 một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 7 trong bảng tuần hoàn. Đây một nguyên tố phi kim phổ biến, thường tồn tại dưới dạng khí không màu, không mùi, không vị, trơ một phân tử hai nguyên tử (diatomic). Nguyên tố này chiếm khoảng 78% thể tích khí quyển Trái Đất thành phần cấu tạo thiết yếu của mọi sống.

dụ sử dụng
  • (Số hiệu nguyên tử 7 rất cần thiết cho việc hình thành protein DNA trong mọi sinh vật sống.)
  • (Không khí chúng ta hít thở chứa khoảng 78% số hiệu nguyên tử 7.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu số hiệu nguyên tử 7 để hiểu vai trò của trong sự phát triển của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fix atomic number 7": Cố định nguyên tố số hiệu nguyên tử 7, thường dùng trong nông nghiệp hoặc sinh học để chỉ quá trình chuyển đổi nitơ trong khí quyển thành dạng cây cối có thể hấp thụ.
    • Legumes can fix atomic number 7 from the air into the soil. (Cây họ đậu có thể cố định số hiệu nguyên tử 7 từ không khí vào đất.)
  • "Atomic number 7 cycle": Chu trình của nguyên tố số hiệu nguyên tử 7 trong tự nhiên, bao gồm các quá trình như cố định, nitrat hóa khử nitrat.
    • The atomic number 7 cycle is crucial for maintaining soil fertility. (Chu trình của số hiệu nguyên tử 7 rất quan trọng để duy trì độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitơ (n): Tên gọi thông thường của nguyên tố số hiệu nguyên tử 7 trong tiếng Việt.
    • Khí nitơ chiếm phần lớn trong không khí. (Nitrogen gas makes up most of the air.)
  • Nguyên tố 7 (n): Cách gọi tắt, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc giáo dục.
    • Nguyên tố 7 một phi kim quan trọng. (Element 7 is an important nonmetal.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitrogen: Tên tiếng Anh phổ biến của nguyên tố số hiệu nguyên tử 7.
  • N (ký hiệu hóa học): Ký hiệu viết tắt của nguyên tố này trong bảng tuần hoàn.
  • Khí trơ (trong ngữ cảnh): Mặc dù nitơ thường được coi trơ, nhưng trong một số ngữ cảnh, được gọi là khí trơ tính ít phản ứngđiều kiện thường.
Các cụm từ liên quan
  • Atomic number 7 gas: Khí số hiệu nguyên tử 7, thường chỉ khí nitơ.
    • We need to measure the atomic number 7 gas concentration in the lab. (Chúng ta cần đo nồng độ khí số hiệu nguyên tử 7 trong phòng thí nghiệm.)
  • Atomic number 7 compound: Hợp chất chứa nguyên tố số hiệu nguyên tử 7, dụ như amoniac (NH₃) hoặc axit nitric (HNO₃).
    • Ammonia is a common atomic number 7 compound used in fertilizers. (Amoniac một hợp chất phổ biến của số hiệu nguyên tử 7 được dùng trong phân bón.)
Thành ngữ liên quan
  • "As essential as atomic number 7": Quan trọng như nguyên tố số hiệu nguyên tử 7, dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của một thứ đó.
    • Water is as essential as atomic number 7 for life on Earth. (Nước cũng quan trọng như số hiệu nguyên tử 7 đối với sự sống trên Trái Đất.)